Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際条約
[Quốc Tế Điêu Ước]
こくさいじょうやく
🔊
Danh từ chung
hiệp ước quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
条
Điêu
điều khoản
約
Ước
hứa; khoảng; co lại