Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際政治学
[Quốc Tế Chánh Trị Học]
こくさいせいじがく
🔊
Danh từ chung
chính trị quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
学
Học
học; khoa học