Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際小包
[Quốc Tế Tiểu Bao]
こくさいこづつみ
🔊
Danh từ chung
bưu kiện quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
小
Tiểu
nhỏ
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu