Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際婦人デー
[Quốc Tế Phụ Nhân]
こくさいふじんデー
🔊
Danh từ chung
Ngày Quốc tế Phụ nữ
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người