国際協調主義 [Quốc Tế Hiệp Điều Chủ Nghĩa]
こくさいきょうちょうしゅぎ
Danh từ chung
nguyên tắc (hoặc ý thức hệ) hợp tác quốc tế
Danh từ chung
nguyên tắc (hoặc ý thức hệ) hợp tác quốc tế