国際協力 [Quốc Tế Hiệp Lực]

こくさいきょうりょく

Danh từ chung

hợp tác quốc tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのような国際こくさい協力きょうりょく素晴すばらしい成果せいかげた。
Sự hợp tác quốc tế như thế đã đạt được thành tựu tuyệt vời.