Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際刑事法
[Quốc Tế Hình Sự Pháp]
こくさいけいじほう
🔊
Danh từ chung
luật hình sự quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án
事
Sự
sự việc; lý do
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống