Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際バカロレア
[Quốc Tế]
こくさいバカロレア
🔊
Danh từ chung
Tú tài Quốc tế; IB
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi