Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国防論
[Quốc Phòng Luận]
こくぼうろん
🔊
Danh từ chung
vấn đề quốc phòng
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết