Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国防色
[Quốc Phòng Sắc]
こくぼうしょく
🔊
Danh từ chung
màu kaki
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
色
Sắc
màu sắc