国連軍 [Quốc Liên Quân]
こくれんぐん
Danh từ chung
lực lượng Liên Hợp Quốc; quân đội Liên Hợp Quốc
Danh từ chung
lực lượng Liên Hợp Quốc; quân đội Liên Hợp Quốc