Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国連旗
[Quốc Liên Kỳ]
こくれんき
🔊
Danh từ chung
cờ Liên Hợp Quốc
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
旗
Kỳ
cờ