国軍 [Quốc Quân]

こくぐん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

lực lượng vũ trang quốc gia

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 国軍
  • Cách đọc: こくぐん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: quân đội quốc gia, lực lượng vũ trang của nhà nước
  • Độ trang trọng: Trang trọng, thuật ngữ thời sự – quân sự
  • Lĩnh vực: quan hệ quốc tế, quốc phòng, báo chí

2. Ý nghĩa chính

- Quân đội của một quốc gia với tư cách thiết chế nhà nước: ミャンマー国軍, 台湾国軍, エジプト国軍, v.v.
- Dùng để chỉ tổ chức, binh sĩ, chỉ huy, hoạt động quân sự dưới quyền nhà nước.

3. Phân biệt

  • 軍隊: khái niệm chung “quân đội”; 国軍 nhấn mạnh thuộc về “quốc gia”.
  • 自衛隊: Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản; tại Nhật thường không gọi là 国軍 vì tính chất pháp lý đặc thù.
  • 反政府軍/武装勢力: lực lượng vũ trang đối lập, không thuộc 国軍.
  • 国防軍: “quân đội quốc phòng”, nhấn mạnh chức năng phòng vệ; nhiều nước dùng song song với 国軍 tùy văn cảnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 国軍 + 名詞国軍兵士/国軍司令官/国軍基地); 国軍に入隊する/国軍を改革する.
  • Ngữ cảnh: tin thời sự, xung đột, cứu trợ thiên tai, cải cách quốc phòng.
  • Sắc thái: trung tính – mô tả; sắc thái tiêu cực/ích cực tùy hành động đi kèm (クーデター/救援など).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
軍隊Gần nghĩaquân độiKhái niệm chung
国防軍Gần nghĩaquân đội quốc phòngNhấn mạnh chức năng phòng thủ
自衛隊Liên quanLực lượng Phòng vệ (Nhật)Danh xưng đặc thù của Nhật
反政府軍Đối lậpquân nổi dậyKhông thuộc nhà nước
連邦軍Liên quanquân đội liên bangTrong thể chế liên bang
民兵Đối lậpdân quânLực lượng vũ trang phi chính quy
司令官Liên quantư lệnh/chỉ huyChức vụ trong 国軍

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 国: quốc gia, đất nước.
- 軍: quân, lực lượng vũ trang.
-> 国軍: quân đội thuộc về quốc gia.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trên báo quốc tế, “国軍” thường đi cùng địa danh quốc gia phía trước để tránh mơ hồ. Khi dịch, linh hoạt giữa “quân đội quốc gia”, “quốc quân”, hoặc giữ nguyên tên riêng kèm chú giải tùy bối cảnh.

8. Câu ví dụ

  • ミャンマー国軍と反政府勢力の衝突が続く。
    Đụng độ giữa quốc quân Myanmar và lực lượng đối lập vẫn tiếp diễn.
  • 国軍の司令官が会見を開いた。
    Tư lệnh của quốc quân đã mở họp báo.
  • 彼は国軍に入隊した。
    Anh ấy đã nhập ngũ vào quân đội quốc gia.
  • 政府は国軍の改革案を示した。
    Chính phủ đưa ra đề án cải cách quốc quân.
  • 国軍と警察が合同で治安維持にあたる。
    Quốc quân và cảnh sát phối hợp giữ gìn trật tự.
  • 国軍によるクーデターが非難された。
    Cuộc đảo chính do quốc quân tiến hành bị chỉ trích.
  • 被災地へ国軍が救援物資を輸送した。
    Quốc quân vận chuyển hàng cứu trợ tới vùng thiên tai.
  • 新兵器が国軍に配備された。
    Vũ khí mới đã được triển khai cho quốc quân.
  • 国軍の統制強化が課題となっている。
    Tăng cường kiểm soát quốc quân đang là vấn đề đặt ra.
  • 退役後も国軍での経験が生かされている。
    Kinh nghiệm trong quốc quân vẫn phát huy ngay cả sau khi giải ngũ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 国軍 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?