国費 [Quốc Phí]

こくひ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000

Danh từ chung

chi tiêu quốc gia; chi tiêu chính phủ; quỹ công