Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国語教育
[Quốc Ngữ Giáo Dục]
こくごきょういく
🔊
Danh từ chung
giáo dục tiếng Nhật
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc