国自慢 [Quốc Tự Mạn]
くにじまん
Danh từ chung
niềm tự hào quốc gia hoặc địa phương; niềm tự hào về quê hương
Danh từ chung
niềm tự hào quốc gia hoặc địa phương; niềm tự hào về quê hương