Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国粋的
[Quốc Túy Đích]
こくすいてき
🔊
Tính từ đuôi na
dân tộc chủ nghĩa
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
粋
Túy
phong cách; tinh túy
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ