Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国籍選択
[Quốc Tịch Tuyển Thước]
こくせきせんたく
🔊
Danh từ chung
lựa chọn quốc tịch
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
籍
Tịch
đăng ký; thành viên
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
択
Thước
chọn; lựa chọn; bầu chọn; thích