Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国籍言語
[Quốc Tịch Ngôn Ngữ]
こくせきげんご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ quốc gia
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
籍
Tịch
đăng ký; thành viên
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ