Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国籍喪失
[Quốc Tịch Tang Thất]
こくせきそうしつ
🔊
Danh từ chung
mất quốc tịch
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
籍
Tịch
đăng ký; thành viên
喪
Tang
mất; tang
失
Thất
mất; lỗi