Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国産車
[Quốc Sản Xa]
こくさんしゃ
🔊
Danh từ chung
xe sản xuất trong nước
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
産
Sản
sản phẩm; sinh
車
Xa
xe