Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国産材
[Quốc Sản Tài]
こくさんざい
🔊
Danh từ chung
gỗ nội địa
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
産
Sản
sản phẩm; sinh
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng