Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国民食
[Quốc Dân Thực]
こくみんしょく
🔊
Danh từ chung
món ăn quốc dân
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
食
Thực
ăn; thực phẩm