Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国民運動
[Quốc Dân Vận Động]
こくみんうんどう
🔊
Danh từ chung
phong trào quần chúng
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc