国民皆保険 [Quốc Dân Giai Bảo Hiểm]
こくみんかいほけん
Danh từ chung
bảo hiểm y tế toàn dân; chăm sóc sức khỏe toàn dân
Danh từ chung
bảo hiểm y tế toàn dân; chăm sóc sức khỏe toàn dân