Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国民病
[Quốc Dân Bệnh]
こくみんびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh quốc dân
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
病
Bệnh
bệnh; ốm