Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国本
[Quốc Bản]
こくほん
🔊
Danh từ chung
nền tảng của quốc gia
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ