Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国文科
[Quốc Văn Khoa]
こくぶんか
🔊
Danh từ chung
khoa văn học Nhật Bản
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận