Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国文学史
[Quốc Văn Học Sử]
こくぶんがくし
🔊
Danh từ chung
lịch sử văn học Nhật Bản
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học
史
Sử
lịch sử