Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国恩
[Quốc Ân]
こくおん
🔊
Danh từ chung
ơn nghĩa với đất nước
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
恩
Ân
ân huệ; lòng tốt; ân đức