国恥 [Quốc Sỉ]
こくち
Danh từ chung
sự sỉ nhục quốc gia; nỗi nhục quốc gia
🔗 国辱・こくじょく
Danh từ chung
sự sỉ nhục quốc gia; nỗi nhục quốc gia
🔗 国辱・こくじょく