国家戦略特区 [Quốc Gia Khuyết Lược Đặc Khu]
こっかせんりゃくとっく
Danh từ chung
khu vực đặc biệt chiến lược quốc gia
Danh từ chung
khu vực đặc biệt chiến lược quốc gia