国家情報長官 [Quốc Gia Tình Báo Trường Quan]
こっかじょうほうちょうかん
Danh từ chung
Giám đốc Tình báo Quốc gia (Mỹ); DNI
Danh từ chung
Giám đốc Tình báo Quốc gia (Mỹ); DNI