国家基幹技術 [Quốc Gia Cơ Cán Kĩ Thuật]
こっかきかんぎじゅつ
Danh từ chung
Công nghệ Cốt lõi Quốc gia
Danh từ chung
Công nghệ Cốt lõi Quốc gia