1. Thông tin cơ bản
- Từ: 国家公務員
- Cách đọc: こっかこうむいん
- Loại từ: Danh từ (chỉ người, chức danh)
- Độ trang trọng: Cao, pháp lý/hành chính
- Lĩnh vực/Ngữ cảnh: Luật hành chính, tuyển dụng công, báo chí chính trị-xã hội
- Ghi chú: Phân biệt với 地方公務員 (công chức địa phương)
2. Ý nghĩa chính
“国家公務員” là “công chức nhà nước cấp quốc gia”, tức người làm việc cho cơ quan trung ương (các bộ, cơ quan thuộc chính phủ trung ương), chịu sự điều chỉnh của luật quốc gia.
3. Phân biệt
- 国家公務員 vs 地方公務員: Quốc gia (trung ương) vs địa phương (tỉnh, thành phố, huyện).
- 国家公務員 vs 公務員: 公務員 là khái quát; 国家公務員 là một phân nhóm cụ thể.
- 国家公務員 vs 官僚: 官僚 thường chỉ đội ngũ quan chức trong hệ thống hành chính trung ương (hàm ý chính sách). Không phải mọi 公務員 đều là 官僚.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 国家公務員試験 (kỳ thi công chức quốc gia), 国家公務員法, 国家公務員給与, 一般職/特別職国家公務員.
- Động từ đi kèm: 採用される(được tuyển dụng), 応募する(ứng tuyển), 出向する(biệt phái), 服務する(phục vụ công vụ).
- Ngữ cảnh: Thông báo tuyển dụng, tin thời sự, văn bản pháp quy, phỏng vấn nghề nghiệp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 公務員 |
Khái niệm bao trùm |
Công chức |
Gồm quốc gia và địa phương. |
| 地方公務員 |
Đối chiếu |
Công chức địa phương |
Thuộc chính quyền địa phương. |
| 官僚 |
Liên quan |
Quan chức hành chính |
Thường chỉ bộ máy hoạch định chính sách. |
| 国家公務員試験 |
Liên quan (kỳ thi) |
Kỳ thi công chức quốc gia |
Điều kiện vào biên chế trung ương. |
| 民間人/会社員 |
Đối lập xã hội |
Ngoài công chức/nhân viên công ty |
Không phải đối nghĩa ngôn ngữ trực tiếp, nhưng đối lập vai trò. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 国家: quốc gia.
- 公務: công vụ, việc công.
- 員: người, thành viên.
- Ghép nghĩa đen: “người thực thi công vụ của quốc gia”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
国家公務員 thường gắn với lộ trình nghề nghiệp dài hạn, yêu cầu kỷ luật và tuân thủ đạo đức công vụ. Khi mô tả công việc, nên phân biệt 一般職 và 特別職 để tránh hiểu nhầm về tuyển dụng và chế độ.
8. Câu ví dụ
- 兄は国家公務員試験に合格した。
Anh tôi đã đỗ kỳ thi công chức quốc gia.
- 彼女は中央省庁で国家公務員として働いている。
Cô ấy làm việc với tư cách công chức quốc gia tại bộ trung ương.
- 国家公務員の給与制度が見直された。
Chế độ lương của công chức quốc gia đã được xem xét lại.
- 地方公務員から国家公務員へ転職した。
Tôi đã chuyển việc từ công chức địa phương sang công chức quốc gia.
- 国家公務員法に基づき服務義務を負う。
Chịu nghĩa vụ công vụ theo Luật công chức quốc gia.
- 新卒で国家公務員に採用された。
Tôi được tuyển làm công chức quốc gia ngay khi tốt nghiệp.
- 研修で各省の国家公務員が集まった。
Các công chức quốc gia từ các bộ đã tụ họp trong khóa tập huấn.
- 国家公務員の働き方改革が進められている。
Cải cách cách làm việc của công chức quốc gia đang được thúc đẩy.
- 彼は国家公務員としての倫理を重んじている。
Anh ấy coi trọng đạo đức nghề nghiệp của một công chức quốc gia.
- 政策立案に関わる国家公務員の役割は大きい。
Vai trò của công chức quốc gia trong hoạch định chính sách là rất lớn.