国家主権 [Quốc Gia Chủ Quyền]
こっかしゅけん
Danh từ chung
chủ quyền quốc gia; chủ quyền nhà nước
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ウクライナは主権国家だ。
Ukraine là một quốc gia có chủ quyền.
ウクライナは主権国家です。
Ukraine là một quốc gia có chủ quyền.