国家テロ [Quốc Gia]
こっかテロ
Danh từ chung
khủng bố nhà nước
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ロシアはテロ国家だ。
Nga là một quốc gia khủng bố.
ロシアはテロ国家。
Nga là một quốc gia khủng bố.