Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国境警察
[Quốc Cảnh Cảnh Sát]
こっきょうけいさつ
🔊
Danh từ chung
cảnh sát biên giới
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
境
Cảnh
biên giới
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán