国土交通相 [Quốc Thổ Giao Thông Tương]
こくどこうつうしょう
Danh từ chung
Bộ trưởng Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông
Danh từ chung
Bộ trưởng Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông