Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国営テレビ
[Quốc Doanh]
こくえいテレビ
🔊
Danh từ chung
truyền hình công cộng
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh