Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国利
[Quốc Lợi]
こくり
🔊
Danh từ chung
lợi ích quốc gia
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích