国内産業 [Quốc Nội Sản Nghiệp]
こくないさんぎょう
Danh từ chung
ngành công nghiệp trong nước
JP: 政府は国内産業振興の方策を講じた。
VI: Chính phủ đã áp dụng các biện pháp thúc đẩy công nghiệp trong nước.