Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国内法
[Quốc Nội Pháp]
こくないほう
🔊
Danh từ chung
luật quốc gia
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống