Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国内旅行
[Quốc Nội Lữ Hành]
こくないりょこう
🔊
Danh từ chung
du lịch trong nước
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng