国内拠点 [Quốc Nội Cứ Điểm]
こくないきょてん
Danh từ chung
địa điểm trong nước (ví dụ: của một công ty); cơ sở trong nước
Danh từ chung
địa điểm trong nước (ví dụ: của một công ty); cơ sở trong nước