Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国内事情
[Quốc Nội Sự Tình]
こくないじじょう
🔊
Danh từ chung
tình hình nội bộ
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
事
Sự
sự việc; lý do
情
Tình
tình cảm