Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国全土
[Quốc Toàn Thổ]
こくぜんど
🔊
Danh từ chung
toàn quốc
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ