国体 [Quốc Thể]

こくたい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

chính thể quốc gia

🔗 国家体制

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Đại hội Thể thao Quốc gia

🔗 国民体育大会

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 国体
  • Cách đọc: こくたい
  • Loại từ: Danh từ
  • Ghi chú: Có hai cách hiểu lớn: 1) Quốc dân thể dục đại hội (Quốc thể = 国民体育大会); 2) “Quốc thể” (national polity) – khái niệm chính trị–lịch sử trước 1945

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa 1 (hiện đại, phổ biến): Tên viết tắt của 国民体育大会 – Đại hội Thể thao Toàn quốc Nhật Bản (National Sports Festival of Japan). Ví dụ: 今年の国体は宮崎県で開催。
- Nghĩa 2 (lịch sử/chính trị): “Quốc thể” – quan niệm về thể chế, bản chất quốc gia (đặc biệt gắn với vai trò Thiên hoàng) trong tư tưởng chính trị Nhật trước và trong Thế chiến II. Sau chiến tranh, cách dùng này mang sắc thái lịch sử, học thuật.

3. Phân biệt

  • 国民体育大会: tên đầy đủ của “国体” nghĩa 1; văn bản chính thức thường dùng đầy đủ.
  • 国家/国政/体制: thuật ngữ chính trị chung; “国体” nghĩa 2 mang sắc thái tư tưởng lịch sử riêng của Nhật.
  • 国柄(くにがら): “bản sắc quốc gia” – gần với sắc thái văn hóa, khác với tính hệ tư tưởng của “国体”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nghĩa 1: xuất hiện trên báo chí, thể thao địa phương, thông báo của tỉnh/thành: 国体出場, 国体選手, 開会式.
  • Nghĩa 2: trong sách sử, chính trị, văn bản tiền chiến: 国体観念, 国体論, 国体の本義.
  • Cần dựa vào ngữ cảnh: nếu có từ vựng thể thao, địa danh, năm tổ chức → nghĩa 1; nếu có thuật ngữ tư tưởng, hiến pháp cũ → nghĩa 2.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
国民体育大会 Đồng nghĩa (nghĩa 1) Đại hội Thể thao Toàn quốc Tên chính thức, trang trọng
大会 Liên quan (nghĩa 1) Đại hội, giải đấu Danh từ chung cho sự kiện thể thao
天皇制 Liên quan (nghĩa 2) Chế độ Thiên hoàng Khái niệm gắn với “国体” trong lịch sử
体制 Liên quan (nghĩa 2) Thể chế Thuật ngữ chính trị chung
共和国 Đối nghĩa (nghĩa 2, theo mô hình) Cộng hòa Đối lập mô hình quân chủ chuyên biệt lịch sử
国柄 Gần nghĩa (nghĩa 2) Bản sắc quốc gia Thiên về văn hóa – xã hội

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(quốc gia) + (thể, thân thể, cơ cấu). Kết hợp tạo nghĩa “thể (cấu) của quốc gia” hoặc “đại hội thể dục của quốc dân”. Ngữ nghĩa thay đổi theo lịch sử/ngữ cảnh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi gặp “国体”, hãy dò tín hiệu ngữ cảnh: địa danh tổ chức, môn thể thao, vận động viên → nghĩa thể thao; thuật ngữ như 本義, 観念, 体制 → nghĩa lịch sử/tư tưởng. Trong dạy–học hiện nay, nghĩa thể thao chiếm ưu thế trên truyền thông, còn nghĩa tư tưởng xuất hiện trong môn Lịch sử Nhật Bản, Chính trị học.

8. Câu ví dụ

  • 今年の国体は秋に開催される予定だ。
    Quốc thể năm nay dự kiến tổ chức vào mùa thu.
  • 彼は高校時代、国体に出場した経験がある。
    Anh ấy từng tham dự Quốc thể hồi cấp ba.
  • 開催県は国体に向けて施設を整備している。
    Tỉnh đăng cai đang chỉnh trang cơ sở vật chất cho Quốc thể.
  • 国体選手の育成プログラムが始まった。
    Chương trình đào tạo vận động viên Quốc thể đã khởi động.
  • 近代日本の政治思想における国体論を学ぶ。
    Học thuyết về “quốc thể” trong tư tưởng chính trị Nhật cận đại.
  • 国体の本義』は戦前思想を理解する鍵の一つだ。
    “Bản nghĩa của quốc thể” là một chìa khóa để hiểu tư tưởng tiền chiến.
  • 報道では国体の聖火リレーが話題になっている。
    Truyền thông đang nói nhiều về rước đuốc của Quốc thể.
  • 彼女は国体でメダルを獲得した。
    Cô ấy đã giành huy chương tại Quốc thể.
  • 授業では国体観念と憲法の関係を扱った。
    Trong giờ học, chúng tôi bàn về quan niệm “quốc thể” và hiến pháp.
  • 地元で国体が開かれ、地域経済が活性化した。
    Quốc thể tổ chức tại địa phương đã kích hoạt kinh tế khu vực.
💡 Giải thích chi tiết về từ 国体 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?