国体 [Quốc Thể]
Độ phổ biến từ: Top 9000
Danh từ chung
chính thể quốc gia
🔗 国家体制
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Đại hội Thể thao Quốc gia
🔗 国民体育大会
Danh từ chung
chính thể quốc gia
🔗 国家体制
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Đại hội Thể thao Quốc gia
🔗 国民体育大会
- Nghĩa 1 (hiện đại, phổ biến): Tên viết tắt của 国民体育大会 – Đại hội Thể thao Toàn quốc Nhật Bản (National Sports Festival of Japan). Ví dụ: 今年の国体は宮崎県で開催。
- Nghĩa 2 (lịch sử/chính trị): “Quốc thể” – quan niệm về thể chế, bản chất quốc gia (đặc biệt gắn với vai trò Thiên hoàng) trong tư tưởng chính trị Nhật trước và trong Thế chiến II. Sau chiến tranh, cách dùng này mang sắc thái lịch sử, học thuật.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 国民体育大会 | Đồng nghĩa (nghĩa 1) | Đại hội Thể thao Toàn quốc | Tên chính thức, trang trọng |
| 大会 | Liên quan (nghĩa 1) | Đại hội, giải đấu | Danh từ chung cho sự kiện thể thao |
| 天皇制 | Liên quan (nghĩa 2) | Chế độ Thiên hoàng | Khái niệm gắn với “国体” trong lịch sử |
| 体制 | Liên quan (nghĩa 2) | Thể chế | Thuật ngữ chính trị chung |
| 共和国 | Đối nghĩa (nghĩa 2, theo mô hình) | Cộng hòa | Đối lập mô hình quân chủ chuyên biệt lịch sử |
| 国柄 | Gần nghĩa (nghĩa 2) | Bản sắc quốc gia | Thiên về văn hóa – xã hội |
国 (quốc gia) + 体 (thể, thân thể, cơ cấu). Kết hợp tạo nghĩa “thể (cấu) của quốc gia” hoặc “đại hội thể dục của quốc dân”. Ngữ nghĩa thay đổi theo lịch sử/ngữ cảnh.
Khi gặp “国体”, hãy dò tín hiệu ngữ cảnh: địa danh tổ chức, môn thể thao, vận động viên → nghĩa thể thao; thuật ngữ như 本義, 観念, 体制 → nghĩa lịch sử/tư tưởng. Trong dạy–học hiện nay, nghĩa thể thao chiếm ưu thế trên truyền thông, còn nghĩa tư tưởng xuất hiện trong môn Lịch sử Nhật Bản, Chính trị học.
Bạn thích bản giải thích này?