国交相 [Quốc Giao Tương]
こっこうしょう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Bộ trưởng Đất đai, Hạ tầng và Giao thông
🔗 国土交通相
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Bộ trưởng Đất đai, Hạ tầng và Giao thông
🔗 国土交通相