Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国事犯
[Quốc Sự Phạm]
こくじはん
🔊
Danh từ chung
tội phạm chính trị
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
事
Sự
sự việc; lý do
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm